5.700.000 ₫
Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
→ Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
5.700.000 ₫
Tủ lạnh Toshiba Inverter 253 lít GR-RT329WE-PMV(52) được trang bị ngăn Cooling Zone 0°C, cho phép bạn chế biến thực phẩm tươi sống nhanh chóng mà không cần chờ rã đông. Hơn nữa, sản phẩm còn tiết kiệm điện năng với công nghệ Origin Inverter và hỗ trợ diệt khuẩn, khử mùi hiệu quả thông qua công nghệ PureBio.

| Thương hiệu | Toshiba |
| Mã sản phẩm | GR-RS775WI-PMV(06)-MG |
| Dung tích hiệu quả |
|
| Kiểu tủ |
|
| Tiện ích |
|
| Đặc điểm |
|
| Tổng dung tích |
|
| Tổng dung tích sử dụng |
|
| Số người sử dụng thích hợp |
|
| Dung tích ngăn đông + ngăn đá |
|
| Dung tích ngăn lạnh |
|
| Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh |
|
| Chất liệu khay Tủ lạnh |
|
| Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện |
|
| Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh |
|
| Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn |
|
| Tính năng |
|
| Tiện ích |
|
| Kích thước |
|
| Bảo hành | 24 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |


Ngăn lạnh có dung tích 192 lít, bao gồm 1 ngăn Cooling Zone 0°C, 4 ngăn riêng biệt và 1 ngăn rau củ. Phía bên cánh cửa tủ còn tích hợp thêm các khay chứa.

Công Nghệ Origin Inverter: Kết hợp giữa máy nén và quạt Inverter, công nghệ Origin Inverter duy trì nhiệt độ ổn định để giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon. Công nghệ này còn giúp tiết kiệm điện đến 50% và vận hành êm ái xuyên suốt quá trình sử dụng.


Công Nghệ PureBio: Bộ lọc PureBio tích hợp Ag+ Bio có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và khử mùi khó chịu từ thực phẩm chứa sulfur và nitrogen. Nhờ đó, không gian bên trong tủ lạnh luôn sạch sẽ và thông thoáng, giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn.
Tủ lạnh Toshiba Inverter 253 lít GR-RT329WE-PMV(52) là sự lựa chọn lý tưởng cho các gia đình từ 2 đến 3 người sử dụng. Sản phẩm này rất phù hợp cho những gia đình cần cấp đông thực phẩm nhờ dung tích ngăn đá lớn, cũng như cho phép chế biến thực phẩm tươi sống nhanh chóng trong ngày với ngăn Cooling Zone 0°C.
Bảng giá lắp đặt sản phẩm
| Tủ lạnh Panasonic | ||||
| Phụ tùng thay thế | Triệu chứng bệnh | ĐVT | Đơn giá | Bảo hành |
| (Vật tư + công) | ||||
| Thay sò lạnh | Không lạnh, không đông đá | con | 350 – 650.000 | 3-6 tháng |
| Thay sò nóng | Không lạnh, không đông đá | Con | 350 – 650.000 | |
| Thay điện trở xả đá | Không lạnh, không đông đá | Cái | 400 – 700.000 | |
| Thay timer xả đá | Không lạnh, không đông đá | ống | 450 – 750.000 | |
| Thay thermostat | Không hoạt động, không lạnh | cái | 400 – 700.000 | |
| Sửa board xả tuyết | Không lạnh, không đông đá | Cái | call | |
| Thay cảm biến | Không lạnh, quá lạnh | Cái | 350 – 950.000 | |
| Thay rờ le bảo vệ block | Không hoạt động | Cái | 450 – 700.000 | |
| Thay ron cửa tủ | Cửa không đóng kín | mét | 190 – 240.000 | |
| Thay roong cửa | Kém lạnh, đọng sương, hao điện | mét | call | |
| Quạt dàn lạnh | Không lạnh | Cái | 550 – 950.000 | |
| Thay block | Không lạnh | Cái | call | |