Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
→ Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Tủ lạnh Toshiba Inverter 535 lít Japandi Multi Door GR-RF695WI-PGV(67) gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên nhờ phong cách sang trọng, tinh tế—tạo điểm nhấn nổi bật cho tổng thể không gian bếp của bạn theo hơi hướng Japandi hiện đại. Bên cạnh vẻ đẹp thẩm mỹ, sản phẩm còn được trang bị luồng khí lạnh đa chiều Multi Air Flow giúp làm lạnh nhanh và phân bổ hơi lạnh đều khắp, từ đó hỗ trợ bảo quản thực phẩm tốt hơn trong thời gian dài. Điểm cộng tiếp theo là công nghệ PureAir hỗ trợ khử mùi hiệu quả, giúp không gian trong tủ luôn dễ chịu và hạn chế tình trạng ám mùi lẫn nhau giữa các nhóm thực phẩm.

Với dung tích sử dụng 535 lít, tủ lạnh phù hợp cho gia đình khoảng 4–5 thành viên, hoặc cả những gia đình ít người nhưng có thói quen mua sắm thực phẩm theo đợt và cần không gian lưu trữ nhiều.
| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Dung tích hiệu quả: |
|
| Số cửa: |
|
| Đặc điểm: |
|
| Kiểu tủ: |
|
| Tiện ích: |
|
| Tổng dung tích sử dụng: |
|
| Số người sử dụng thích hợp: |
|
| Dung tích ngăn đông + ngăn đá: |
|
| Dung tích ngăn lạnh: |
|
| Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh: |
|
| Chất liệu khay Tủ lạnh: |
|
| Dung tích ngăn chuyển đổi: |
|
| Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện: |
|
| Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh: |
|
| Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn: |
|
| Kích thước: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|



Trong quá trình sử dụng hằng ngày, tủ lạnh Toshiba được tối ưu hiệu quả thông qua công nghệ Origin Inverter. Nhờ cơ chế vận hành thông minh, tủ:




Tủ lạnh Toshiba Inverter 535 lít Japandi Multi Door GR-RF695WI-PGV(67) nổi bật với thiết kế hiện đại Multi Door – 4 cánh, dung tích sử dụng 535 lít phù hợp cho gia đình từ 4–5 thành viên. Tủ được tích hợp luồng khí lạnh đa chiều Multi Air Flow, ngăn Hydro Fresh giúp duy trì độ ẩm, cùng ngăn chuyển đổi linh hoạt giữa đông mềm -3°C và Pro Age -1°C để đáp ứng đa dạng nhu cầu bảo quản. Bên cạnh đó, công nghệ Origin Inverter hỗ trợ tiết kiệm điện hiệu quả và vận hành êm ái, mang lại sự yên tâm và trải nghiệm sử dụng thoải mái trong suốt thời gian dài.
Bảng giá lắp đặt sản phẩm
| Tủ lạnh Panasonic | ||||
| Phụ tùng thay thế | Triệu chứng bệnh | ĐVT | Đơn giá | Bảo hành |
| (Vật tư + công) | ||||
| Thay sò lạnh | Không lạnh, không đông đá | con | 350 – 650.000 | 3-6 tháng |
| Thay sò nóng | Không lạnh, không đông đá | Con | 350 – 650.000 | |
| Thay điện trở xả đá | Không lạnh, không đông đá | Cái | 400 – 700.000 | |
| Thay timer xả đá | Không lạnh, không đông đá | ống | 450 – 750.000 | |
| Thay thermostat | Không hoạt động, không lạnh | cái | 400 – 700.000 | |
| Sửa board xả tuyết | Không lạnh, không đông đá | Cái | call | |
| Thay cảm biến | Không lạnh, quá lạnh | Cái | 350 – 950.000 | |
| Thay rờ le bảo vệ block | Không hoạt động | Cái | 450 – 700.000 | |
| Thay ron cửa tủ | Cửa không đóng kín | mét | 190 – 240.000 | |
| Thay roong cửa | Kém lạnh, đọng sương, hao điện | mét | call | |
| Quạt dàn lạnh | Không lạnh | Cái | 550 – 950.000 | |
| Thay block | Không lạnh | Cái | call | |