Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
→ Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
S-1821PF3H/U-18PR1H5 là hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió Panasonic 1 chiều Inverter, kết hợp dàn lạnh S-1821PF3H với dàn nóng U-18PR1H5, công suất định mức 17.100 BTU/h (tương đương 2.0 HP). Điểm đáng chú ý nhất ở cụm máy này là khả năng duy trì áp suất tĩnh ngoài dải rộng 10–150 Pa, cho phép thiết kế đường ống gió dài và phân nhánh mà vẫn giữ được lưu lượng 16 m³/phút xuyên suốt hệ thống.
Dòng máy này còn tích hợp sẵn bơm thoát nước ngưng bên trong dàn lạnh cùng bộ điều khiển dây có dây, giúp đơn giản hóa khâu thi công trần thạch cao và trần giả. Với chỉ số CSPF 5.02 và COP 3.25, máy thuộc nhóm hiệu suất cao trong phân khúc 18.000 BTU một chiều.
| Công suất | 17,100 | ||
| Nguồn điện | V/Phase Hz | 220-240V, 1Ø Phase – 50Hz | |
| Dàn lạnh | S-1821PF3H | ||
| Dàn nóng | U-18PR1H5 | ||
| Công suất làm lạnh:Định mức | kW | 5.00 (2.00 – 5.60) | |
| Btu/h | 17,100 (6,820 – 19,100) | ||
| Dòng điện: Định mức | A | 6.8-7.2 | |
| Công suất tiêu thụ: Định mức | kW | 1.54 (0.41 – 1.75) | |
| CSPF | 5.02 | ||
| HIỆU SUẤT COP/EER | W/W | 3.25 | |
| Btu/Hw | 11.10 | ||
| Dàn lạnh | |||
| Lưu lượng | mᶾ/min | 16 | |
| cfm | 565 | ||
| Áp suất tĩnh bên ngoài | Pa | 30 (10-150) | |
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 35 / 29 | |
| Độ ồn nguồn | dB | 58 / 52 | |
| Kích thước | Dàn lạnh (HxWxD) | mm | 250 x 800 x 730 |
| Khối lượng | Dàn lạnh | kg | 25 |
| Dàn nóng | |||
| Độ ồn áp suất | dB (A) | 50 | |
| Độ ồn nguồn | dB | 69 | |
| Kích thước | Dàn lạnh (HxWxD) | mm | 619 x 824 x 299 |
| Khối lượng | Dàn lạnh | kg | 29 |
| Đường kính ống | Ống hơi | mm (inch) | 12.70 (1/2) |
| Ống lỏng | mm (inch) | 6.35 (1/4) | |
| Chiều dài ống đồng | Tối thiểu – Tối đa | m | 5 – 30 |
| Chênh lệch độ cao | m | 20 | |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Tối đa | m | 15 |
| Lượng nạp Gas thêm | g/m | 10 | |
| Dải nhiệt độ hoạt động dàn nóng |
Tối thiểu – Tối đa | °C | 16-46 |

17.100 BTU/h tương đương khoảng 5.0 kW công suất lạnh danh định, phù hợp cho không gian có diện tích tới khoảng 30 m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7–3 m. Con số này không phải “18000 BTU làm tròn” như nhiều bảng thông số ghi tắt — nhà sản xuất công bố chính xác 17.100 BTU/h ở điều kiện định mức, tức thấp hơn mốc 18.000 một chút nhưng vẫn nằm trong dải 2.0 HP.
Thực tế khi tính tải lạnh, người ta thường lấy 600–700 BTU cho mỗi m² phòng có vách kính vừa phải. Chiếu theo mức đó, cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 cân được phòng khách gia đình, showroom, cửa hàng thời trang, văn phòng nhỏ hoặc phòng họp 8–12 người. Với không gian có nhiều thiết bị tỏa nhiệt hoặc hướng tây, nên tính dư 10–15% tải để máy không chạy ở dải công suất tối đa liên tục.
Đây là chỉ số quan trọng ít người để ý. Dàn lạnh S-1821PF3H không chạy ở một mức cố định 5.0 kW mà có thể điều chỉnh công suất lạnh trong khoảng 2.00–5.60 kW. Nghĩa là khi phòng đã đạt nhiệt độ cài đặt, máy hạ xuống mức 2.00 kW — chỉ bằng 40% công suất danh định — để duy trì nhiệt độ mà không bật/tắt máy nén liên tục.
Dải trên 5.60 kW xuất hiện trong giai đoạn khởi động hoặc khi phòng quá nóng, giúp rút ngắn thời gian đạt nhiệt độ mục tiêu. Với S-1821PF3H/U-18PR1H5, khả năng over-boost này có ý nghĩa thực tế vào giờ cao điểm buổi trưa, khi nhiệt độ ngoài trời lên 38–40°C tại miền Trung và phụ tải bức xạ qua kính tăng mạnh. Máy vẫn giữ được đà làm lạnh thay vì “đuối” như các dòng máy compressor cố định cùng công suất.
16 m³/phút tương đương 565 CFM — lưu lượng gió của dàn lạnh khi chạy ở mức cao. Con số này quyết định trực tiếp khả năng “phủ” gió tới các miệng thổi xa nhất trong hệ thống ống gió. Với ống gió tiêu chuẩn vài mét và 2–4 miệng thổi, lưu lượng này đủ để mỗi miệng nhận được lưu lượng cân bằng, tránh tình trạng miệng gần lạnh buốt còn miệng xa chỉ có gió hiu hiu.
Kiểu phân phối gió qua ống gió cũng khác căn bản so với máy treo tường. Không có luồng gió thốc trực diện vào người ngồi, gió được khuếch tán qua các miệng thổi âm trần nên cảm giác dễ chịu hơn nhiều. Đây là lý do các không gian có người ngồi lâu như văn phòng, phòng khách, spa thường chọn giải pháp nối ống gió thay vì treo tường. Cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 khai thác tốt đặc điểm này nhờ dàn lạnh đặt kín trong trần, chỉ lộ miệng gió và cửa hút.

Inverter trên S-1821PF3H/U-18PR1H5 điều khiển tốc độ máy nén vô cấp thay vì bật/tắt theo ngưỡng nhiệt độ. Nhờ vậy máy nén không phải khởi động lại từ đầu mỗi chu kỳ — chính giai đoạn khởi động mới là lúc dòng điện tăng vọt và tiêu tốn điện năng vô ích. Kết quả là công suất tiêu thụ trung bình giảm đáng kể trong điều kiện chạy dài.
Điện năng tiết kiệm thể hiện rõ nhất khi phòng đã đạt nhiệt độ cài đặt. Lúc đó máy nén hạ tốc độ, công suất tiêu thụ rơi về mức thấp trong khi vẫn duy trì làm lạnh. Đây là lý do các dòng Inverter thường được ghi nhận tiết kiệm điện đáng kể so với máy thường khi vận hành liên tục 6–8 giờ mỗi ngày, đặc biệt ở những không gian mở cửa thường xuyên như cửa hàng, showroom.
COP 3.25 là tỷ số hiệu suất lạnh tính tại một điểm làm việc định mức: với mỗi 1 kW điện tiêu thụ, máy tạo ra 3.25 kW công suất lạnh. Đây là con số “tức thời”, đo ở điều kiện tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Cách tính này đã cũ và không phản ánh hiệu suất trong cả mùa vận hành thực tế.
CSPF 5.02 mới là chỉ số đáng tin hơn. CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đo hiệu suất trung bình trong cả mùa làm lạnh, tính đến nhiều mức tải khác nhau và nhiệt độ ngoài trời dao động — đúng như điều kiện vận hành thật. CSPF 5.02 thuộc nhóm khá cao cho dòng ducted 1 chiều; theo cách quy đổi phổ biến, chỉ số này tương ứng hiệu suất tiết kiệm điện khoảng 5 sao theo nhãn năng lượng nhiều nước áp dụng. Với S-1821PF3H/U-18PR1H5, đây là yếu tố cần nhìn khi so sánh hiệu quả vận hành dài hạn chứ không chỉ nhìn công suất lạnh.
Công suất tiêu thụ định mức là 1.54 kW, nhưng dải thực tế dao động từ 0.41 đến 1.75 kW. Con số 0.41 kW là mức “phẳng” khi phòng đã ổn định nhiệt — bằng khoảng 27% công suất định mức. Ở chế độ này, máy chỉ tiêu thụ điện tương đương một chiếc quạt công suất trung bình mà vẫn duy trì được nhiệt độ phòng.
Mức 1.75 kW xuất hiện khi máy chạy hết công suất, ví dụ lúc khởi động phòng nóng hoặc khi trời nắng gắt. Dòng điện định mức 6.8–7.2 A ở nguồn 220–240 V/50 Hz là thông số quan trọng cho người làm điện — nó quyết định tiết diện dây cấp nguồn và aptomat cần chọn. Với dải này, dây 2.5 mm² và aptomat 16 A là cấu hình an toàn thường dùng, nhưng cần tính thêm các thiết bị khác nếu dùng chung nhánh. Cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 chạy 1 pha nên không cần điện 3 pha, phù hợp cả nhà phố lẫn cửa hàng mặt tiền.

nanoe X Generator Mark2 là bộ tạo ion gốc nước của Panasonic, phun ra hàng nghìn tỷ ion hydroxyl (OH radical) mỗi giây vào luồng gió. Các ion này có hoạt tính cao nhưng thời gian tồn tại ngắn, chúng tấn công cấu trúc protein của vi sinh vật và các phân tử gây mùi rồi nhanh chóng trung hòa. Công nghệ này nằm ngay trong dàn lạnh, hoạt động song song với quá trình làm lạnh.
Trên S-1821PF3H/U-18PR1H5, nanoe X Generator Mark2 nâng cấp so với thế hệ trước ở mật độ ion phát ra và khả năng duy trì hoạt động liên tục 24 giờ. Có thể lập lịch bật nanoe X kể cả khi không bật chế độ làm lạnh — hữu ích với không gian cần xử lý mùi như phòng khách có nuôi thú cưng, phòng họp đông người, hoặc cửa hàng sau giờ đóng cửa. Tính năng này điều khiển được qua ứng dụng Comfort Cloud.
Ion hydroxyl có bản chất oxy hóa mạnh nhưng không giống ozone — chúng phản ứng với protein trên màng tế bào vi khuẩn và vỏ virus, phá vỡ cấu trúc cần thiết cho sự sống của chúng. Quá trình này xảy ra ngay trong dòng khí chạy qua dàn lạnh, xử lý liên tục không khí tuần hoàn trong phòng chứ không chỉ một lần.
Với nấm mốc — vấn đề phổ biến ở khí hậu miền Trung ẩm mưa nhiều — nanoe X ức chế sự phát triển của bào tử mốc cả trong không khí lẫn trên bề mặt dàn lạnh, nơi thường đọng ẩm sau mỗi phiên làm lạnh. Đây là điểm cộng thực chất của cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 so với các dòng chỉ có lưới lọc cơ học, vốn không xử lý được vi sinh. Hiệu quả đã được Panasonic kiểm nghiệm ở không gian lớn, không chỉ phòng kín nhỏ.
Với mùi, ion hydroxyl phân hủy các phân tử gây mùi hữu cơ — mùi ẩm mốc, mùi nấu ăn, mùi thuốc lá — thành hợp chất không còn mùi. Đây không phải kiểu “che mùi” bằng hương liệu mà là phá vỡ cấu trúc phân tử gây mùi, nên hiệu quả duy trì được lâu hơn.
Với bụi mịn PM2.5, nanoe X tác động lên các chất độc hại bám trên hạt bụi — hợp chất hữu cơ bay hơi, allergen từ phấn hoa và lông thú — thay vì giữ lại hạt bụi như màng lọc HEPA. Bản thân hạt bụi vẫn được xử lý chủ yếu bởi lưới lọc và bộ lọc của dàn lạnh, nhưng phần “độc tính” đi kèm hạt bụi bị nanoe X trung hòa. Kết hợp cả hai cơ chế này, S-1821PF3H/U-18PR1H5 xử lý được cả hạt bụi lẫn khí độc hại trong cùng một luồng khí tuần hoàn — phù hợp phòng khách gần mặt đường hoặc khu vực nhiều bụi mịn.

Bơm thoát nước ngưng tích hợp sẵn trong dàn lạnh S-1821PF3H có nhiệm vụ hút nước ngưng từ khay hứng và đẩy lên cao hoặc xa theo đường ống định sẵn, thay vì phải dựa vào độ dốc tự chảy. Đây là điểm cấu tạo quan trọng với dàn lạnh âm trần: khay nước nằm sát trần, rất khó tạo đủ dốc thoát nước tự nhiên trong nhiều kết cấu trần hiện đại.
Ưu điểm thực tế của bơm là giải phóng ràng buộc về vị trí lắp. Không cần chọn chỗ đặt dàn lạnh sao cho đường ống nước ngưng có thể chảy dốc ra ngoài — vốn là bài toán khó ở trần thạch cao có dầm, trần giả thấp, hoặc trần không giáp tường ngoài. Với S-1821PF3H/U-18PR1H5, đường nước ngưng có thể dẫn vòng, lên cao hoặc đi xa đến điểm thoát phù hợp, miễn bơm có đủ cột áp. Cần lưu ý đường ống nước ngưng đẩy phải kín khớp, nếu rò sẽ thấm xuống trần và rất khó phát hiện khi đã hoàn thiện.
Bơm chỉ hoạt động khi có nước ngưng trong khay, tự ngắt khi khay cạn — tránh chạy khô làm hỏng bơm. Trong điều kiện Đà Nẵng nóng ẩm, lượng nước ngưng mỗi giờ khá lớn khi máy chạy hết tải, nên bơm hoạt động gần như liên tục vào giờ cao điểm. Đây là bộ phận cần vệ sinh định kỳ cùng khay nước để tránh rêu mốc gây tắc.
Cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 gồm dàn lạnh S-1821PF3H và dàn nóng U-18PR1H5, ghép thành hệ thống 1 chiều Inverter dùng gas R32, nguồn 220–240 V/50 Hz một pha. Dưới đây là các thông số cấu tạo cần nắm trước khi thiết kế trần và đường ống.

Dàn lạnh chỉ dày 250 mm ở chiều cao — con số quyết định trực tiếp khoảng hở cần thiết trong trần giả. Với trần thạch cao cao 300–400 mm, dàn lạnh này vừa khít nhưng vẫn cần chừa thêm không gian cho ống gió, ống nước ngưng và khoảng lấy gió hồi. Chiều rộng 800 mm và sâu 730 mm là kích thước gọn cho một dàn 18.000 BTU, dễ bố trí trong hành lang, góc trần hoặc khoang trần nhỏ.
Khối lượng 25 kg là mức nhẹ với dàn lạnh âm trần, giảm tải cho hệ thống treo và dễ thi công. Độ ồn dàn lạnh công bố 35 dB(A) ở mức cao và 29 dB(A) ở mức thấp — tương đương tiếng thì thầm đến tiếng thư viện. Đây là lý do cụm S-1821PF3H/U-18PR1H5 được chọn cho phòng khách, phòng ngủ master, phòng họp — nơi tiếng ồn dàn lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm. Dàn lạnh nằm trong trần nên tiếng ồn phần lớn bị kết cấu trần che giảm, cộng thêm mức 29 dB(A) khi chạy thấp gần như không cảm nhận được.

Áp suất tĩnh ngoài 30 Pa ở mức cài đặt mặc định, có thể điều chỉnh trong dải 10–150 Pa. Đây là thông số then chốt với hệ thống nối ống gió: áp suất tĩnh càng cao, máy càng đẩy được gió đi xa và qua nhiều co, nhánh, miệng thổi. Dải 10–150 Pa của S-1821PF3H/U-18PR1H5 cho phép người thiết kế chọn mức phù hợp với tổng trở lực đường ống — ống ngắn ít nhánh chọn mức thấp để giảm ồn, ống dài nhiều nhánh chọn mức cao để bù trở lực. Nếu đặt sai, máy vẫn chạy nhưng lưu lượng thực tế không đạt 16 m³/phút.
Dàn nóng U-18PR1H5 có độ ồn 50 dB(A) — mức trung bình cho dàn nóng 18.000 BTU, tương đương tiếng nói chuyện bình thường. Vị trí đặt dàn nóng cần cách xa cửa sổ phòng ngủ và chừa khoảng lưu thông khí đủ để máy tản nhiệt, tránh đặt sát tường hoặc trong hốc kín làm tăng nhiệt độ ngưng tụ và giảm hiệu suất. Với khí hậu miền Trung, nên chọn hướng đặt dàn nóng tránh nắng chiều trực tiếp để giảm tải cho máy nén vào giờ cao điểm.
Tổng hợp lại, S-1821PF3H/U-18PR1H5 là cụm điều hòa nối ống gió được thiết kế cho người quan tâm đến thông số vận hành thật: dải công suất lạnh 2.00–5.60 kW cho khả năng điều tiết linh hoạt, CSPF 5.02 phản ánh hiệu suất mùa thực tế, áp suất tĩnh điều chỉnh 10–150 Pa mở rộng khả năng bố trí ống gió, cùng bơm nước ngưng tích hợp và nanoe X Generator Mark2 xử lý vi sinh trong luồng khí. Những con số này — chứ không phải mức công suất danh nghĩa — mới là căn cứ để đánh giá cụm máy có thực sự khớp với kết cấu trần và nhu cầu làm lạnh của từng không gian cụ thể.
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian sống của mình? Sản phẩm S-1821PF3H/U-18PR1H5 là lựa chọn đáng cân nhắc với thiết kế hiện đại cùng khả năng vận hành ổn định. Tại Điện máy tại kho, quý khách có thể tham khảo nhiều dòng sản phẩm điện máy chính hãng, phù hợp với nhu cầu sử dụng của từng gia đình.
Sản phẩm S-1821PF3H/U-18PR1H5 được giới thiệu với những tính năng tiện ích, giúp mang lại cảm giác thoải mái trong sinh hoạt hằng ngày. Hãy ghé thăm gian hàng trực tuyến của chúng tôi để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với không gian của bạn.