Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
→ Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
FDTC60VH là dàn lạnh âm trần cassette 60×60 thuộc dòng Multi của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 20.500BTU (tương đương 2.5HP, 6.0 kW làm lạnh) sử dụng công nghệ Inverter DC-PAM và môi chất lạnh R32. Điểm đáng chú ý nhất ở chiếc máy này là thiết kế siêu mỏng nhẹ — thân máy chỉ nặng 14 kg, cao vỏn vẹn 248 mm — nên có thể luồn vào gần như mọi khoảng trần giả tiêu chuẩn mà không cần gia cố phức tạp.
Tôi từng phải xử lý những trần thạch cao thấp chỉ 300 mm và hiểu nỗi khổ khi dàn lạnh cassette thông thường không vừa. FDTC60VH giải quyết đúng điểm đó: kết cấu gọn, panel lắp ráp đơn giản, mà vẫn giữ nguyên công suất 6.0 kW làm lạnh và 6.8 kW sưởi ấm. Dưới đây là phân tích kỹ thuật chi tiết từng phần.
| Điều hòa multi Mitsubishi Heavy | model | FDTC60VH | |
| Công suất lạnh | Kw | 6.0 | |
| Công suất sưởi | Kw | 6.8 | |
| Độ ồn công suất | Làm lạnh | Db(A) | 60 |
| Sưởi | Db(A) | 60 | |
| Độ ồn áp suất | Làm lạnh(Hi/Mo/Lo) | Db(A) | 46/39/30 |
| Sưởi(Hi/Mo/Lo) | Db(A) | 46/39/32 | |
| Lưu lượng gió | Làm lạnh(Hi/Mo/Lo) | mᶟ/min | 13.5/10.0/7.0 |
| Sưởi(Hi/Mo/Lo) | 13.5/10.0/8.0 | ||
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng xSâu) |
Dàn lạnh | mm | 248X570X570 |
| Mặt Nạ | mm | 35X700X700 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 15 |
| Mặt Nạ | kg | 3,5 | |
| Kích thước đường ống | Lỏng/hơi | Ømm | 6.35(1/4*)/12.7(1/2*) |

FDTC60VH dùng công nghệ Inverter DC-PAM để điều khiển tốc độ máy nén biến tần, nhờ đó công suất được điều chỉnh liên tục theo tải thực tế thay vì bật/tắt theo chu kỳ như máy không inverter. Đây là yếu tố cốt lõi giúp máy đạt xếp hạng hiệu suất A+.
DC-PAM (Direct Current – Pulse Amplitude Modulation) là kỹ thuật điều biến biên độ xung trên dòng điện một chiều cấp cho máy nén. Thay vì chạy máy nén ở một tốc độ cố định rồi ngắt khi đủ lạnh, bo mạch inverter liên tục đọc chênh lệch nhiệt độ giữa phòng và cài đặt, rồi điều chỉnh biên độ xung để máy nén tăng hoặc giảm vòng tua mượt mà. Kết quả là nhiệt độ phòng bám sát mức cài đặt, không có kiểu “lạnh run người rồi hết lạnh” đặc trưng của máy block cũ.
Về mặt kỹ thuật, DC-PAM cho phép dải điều chỉnh công suất rộng hơn so với inverter PWM thuần, đồng thời giảm tổn thất chuyển mạch trên bo mạch công suất. Máy nén khởi động mềm, không có dòng khởi động đột ngột — điều này cũng có lợi cho hệ thống điện của tòa nhà khi lắp nhiều dàn lạnh cùng lúc.
Khi phòng đã đạt nhiệt độ cài đặt, FDTC60VH không tắt máy nén mà hạ công suất xuống mức duy trì. Ở chế độ này, điện năng tiêu thụ giảm mạnh so với việc chạy full tải theo chu kỳ. Với không gian văn phòng mở cửa ra vào liên tục, khả năng duy trì công suất thấp này giúp máy “bù” nhiệt thất thoát mà không phải gồng lên full tải lần nữa.
Xếp hạng A+ là chỉ số tổng hợp của hiệu suất làm lạnh và sưởi trên toàn dải tải, không chỉ ở điều kiện danh định. Nói cách khác, FDTC60VH tiết kiệm điện ngay cả khi chạy non tải — tình huống chiếm phần lớn thời gian vận hành thực tế của một dàn lạnh âm trần trong doanh nghiệp.

FDTC60VH có công suất làm lạnh danh định 6.0 kW và công suất sưởi ấm danh định 6.8 kW, tương đương mức 20.500BTU ở chế độ lạnh. Đây là con số đo theo điều kiện tiêu chuẩn ISO-T1 (làm lạnh: trong nhà 27°C DB/19°C WB, ngoài trời 35°C DB).
Mức 6.0 kW làm lạnh tương đương 20.500BTU, phù hợp cho không gian có diện tích khoảng 35–45 m² tùy mức cách nhiệt và mật độ người. Cần lưu ý đây là công suất danh định — nhờ inverter, máy có thể vận hành ở dải công suất thấp hơn khi phòng đã mát và cao hơn khi mới khởi động để rút ngắn thời gian đạt nhiệt độ cài đặt.
Với dàn lạnh âm trần, hướng thổi gió được phân bổ qua 4 cửa ca-lăng, giúp luồng khí lạnh tỏa đều thay vì dồn một góc. Đặc điểm này quan trọng ở không gian làm việc có nhiều vị trí ngồi cố định — không ai phải chịu cảnh “gần thì lạnh cóng, xa thì ngộp”.
Công suất sưởi 6.8 kW cao hơn công suất lạnh, đúng theo thiết kế của dòng máy hai chiều. Chênh lệch 0.8 kW này bù vào việc mùa đông cần nhiều nhiệt hơn để nâng nhiệt độ phòng từ mức nền thấp lên mức cài đặt. Ở khu vực miền Trung, mùa lạnh không khắc nghiệt như miền Bắc, nhưng với văn phòng, phòng họp hay không gian dịch vụ cần duy trì ấm ổn định vào sáng sớm và đêm, chế độ sưởi của FDTC60VH vẫn đủ dùng cho cùng diện tích phòng như chế độ lạnh.
Các thông số vận hành của FDTC60VH khá rõ ràng: lưu lượng gió 14.0 m³/min ở cấp cao nhất, độ ồn âm học 60 dB(A) và áp suất âm 46 dB(A) ở cấp gió cao — những con số cần đọc đúng ngữ cảnh mới thấy hết ý nghĩa.

Máy có 4 cấp lưu lượng gió: High 14.0 m³/min, Medium 12.0 m³/min, Low 10.0 m³/min và Ultra-low 8.0 m³/min, áp dụng giống nhau cho cả chế độ lạnh và sưởi. Bốn cấp này cho phép cân bằng giữa tốc độ làm mát và tiếng ồn — một yếu tố quan trọng ở phòng họp, phòng khách sạn hay không gian cần yên tĩnh.
Về độ ồn, áp suất âm đo trong buồng cách âm ở cấp High là 46 dB(A), giảm dần 42 / 38 / 31 dB(A) theo các cấp Medium / Low / Ultra-low. Con số 31 dB(A) ở cấp Ultra-low nằm trong ngưỡng gần như không nghe thấy trong môi trường văn phòng bình thường. Chỉ số 60 dB(A) là sound power level — mức công suất âm thanh danh định, không phải mức ồn tại vị trí người ngồi, nên đừng nhầm hai khái niệm này khi đọc catalogue.
Thân dàn lạnh FDTC60VH có kích thước 248 × 570 × 570 mm (H×W×D), panel mặt 10 × 620 × 620 mm. Trọng lượng thân máy 14 kg, panel 2.5 kg, tổng net 16.5 kg. Chiều cao 248 mm là điểm cộng lớn với trần giả thấp — nhiều dàn cassette cùng công suất thường dày trên 300 mm và buộc phải hạ trần hoặc khoét sâu.
Kích thước 570 × 570 mm của thân máy khớp với ô trần 600 × 600 mm tiêu chuẩn sau khi lắp panel 620 × 620 mm. Đường ống kết nối dùng ống lỏng Ø6.35 mm (1/4″) và ống gas Ø12.7 mm (1/2″) — cỡ ống phổ biến, dễ đi dây trong trần bê tông hoặc trần thạch cao hiện hữu.

FDTC60VH sử dụng môi chất lạnh R32 và đạt xếp hạng hiệu suất năng lượng A+ — hai thông số có liên hệ trực tiếp với nhau: R32 có hiệu suất nhiệt động tốt hơn các môi chất thế hệ cũ, góp phần đưa hiệu suất tổng của máy lên mức A+.
R32 là môi chất lạnh đơn thành phần, không phải hỗn hợp, nên việc nạp và xử lý rò rỉ đơn giản hơn các môi chất blend. Đặc tính nhiệt động của R32 cho khả năng truyền nhiệt tốt hơn trên cùng thể tích, nghĩa là cùng một công suất làm lạnh có thể đạt với lượng môi chất và kích thước dàn trao đổi nhiệt nhỏ hơn. Đây là lý do FDTC60VH giữ được thân máy mỏng mà không phải hy sinh công suất.
R32 cũng có chỉ số GWP (tiềm năng nóng lên toàn cầu) thấp hơn đáng kể so với R410A — yếu tố ngày càng được quan tâm trong các công trình có tiêu chí xanh. Với dàn lạnh âm trần lắp trong không gian kín như văn phòng, việc dùng môi chất có hiệu suất cao giúp giảm lượng môi chất tuần hoàn trong hệ thống.
Xếp hạng A+ là kết quả đánh giá theo thang hiệu suất năng lượng châu Âu, tổng hợp từ hiệu suất làm lạnh và sưởi trên nhiều mức tải khác nhau chứ không chỉ một điểm danh định. Máy đạt A+ nghĩa là hiệu suất vận hành thực tế — bao gồm cả giai đoạn chạy non tải kéo dài — được tính đến trong xếp hạng.
Với người dùng doanh nghiệp, chỉ số này có ý nghĩa trực tiếp lên hóa đơn điện hàng tháng. Một dàn lạnh 6.0 kW chạy 8–10 giờ mỗi ngày, chênh lệch hiệu suất vài phần trăm giữa các cấp xếp hạng nhân lên thành con số đáng kể qua nhiều tháng. Xếp hạng A+ của FDTC60VH là cam kết kỹ thuật về mức tiêu thụ điện trên mỗi kW lạnh tạo ra.

FDTC60VH thuộc nhóm cassette 60×60 với thiết kế siêu mỏng nhẹ: thân máy chỉ 14 kg, cao 248 mm, panel lắp ráp đơn giản — phù hợp cho trần giả tiêu chuẩn và cả những khoảng trần eo hẹp.
Panel mặt của FDTC60VH có kích thước 620 × 620 mm, dày 10 mm, nặng 2.5 kg, lắp úp lên thân máy đã treo cố định trong trần. Kết cấu panel tháo rời giúp việc bảo trì, vệ sinh lưới lọc thực hiện từ dưới trần mà không cần tháo thân máy — chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến công tác vận hành tòa nhà.
Mặt ca-lăng phân phối gió theo 4 hướng, kết hợp với 4 cấp lưu lượng gió cho phép tinh chỉnh luồng khí theo bố trí nội thất. Panel dùng lưới lọc bụi tháo rời, có thể vệ sinh định kỳ bằng nước. Kết cấu panel đơn giản hóa việc lắp ráp — không cần nhiều ốc vít phụ hay căn chỉnh phức tạp như một số dòng cassette nhiều panel.
Chiều cao 248 mm của FDTC60VH cho phép lắp trong trần giả có khoảng hở từ 270–300 mm — con số mà nhiều dàn lạnh cassette 20.000BTU khác không đáp ứng được. Với công trình cải tạo, giữ nguyên cao độ trần hiện hữu là lợi thế lớn vì không phải đập trần, hạ trần hay gia cố kết cấu treo.
Trọng lượng 14 kg thân máy giúp giảm tải trọng treo lên thanh treo và hệ khung trần. Với trần thạch cao, đây là yếu tố an toàn thực tế — ít rung, ít rủi ro nứt trần theo thời gian. Kích thước 570 × 570 mm khớp ô trần 600 × 600 mm chuẩn, thuận tiện khi bố trí đèn và miệng gió trên cùng mặt trần.

Tổng hợp lại, FDTC60VH là lời giải kỹ thuật cho bài toán cân bằng giữa công suất và không gian lắp đặt: 6.0 kW làm lạnh, 6.8 kW sưởi, inverter DC-PAM, môi chất R32, hiệu suất A+, thân máy 248 mm nặng 14 kg, bốn cấp gió từ 14.0 xuống 8.0 m³/min và độ ồn thấp nhất 31 dB(A). Những con số này nói lên một điều: máy nhỏ về kích thước nhưng không cắt giảm hiệu năng vận hành.
Điện máy tại kho là địa chỉ tin cậy để bạn tìm hiểu và sở hữu thiết bị FDTC60VH với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Sản phẩm FDTC60VH được nhập khẩu nguyên chiếc, đảm bảo chất lượng và hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng.
Đội ngũ tư vấn tại Điện máy tại kho luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế. Chính sách bảo hành rõ ràng cùng dịch vụ giao hàng tận nơi giúp khách hàng yên tâm khi mua FDTC60VH tại đây.