5.700.000 ₫
→ Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.
Bảng giá lắp đặt sản phẩm
| Tủ lạnh Panasonic | ||||
| Phụ tùng thay thế | Triệu chứng bệnh | ĐVT | Đơn giá | Bảo hành |
| (Vật tư + công) | ||||
| Thay sò lạnh | Không lạnh, không đông đá | con | 350 – 650.000 | 3-6 tháng |
| Thay sò nóng | Không lạnh, không đông đá | Con | 350 – 650.000 | |
| Thay điện trở xả đá | Không lạnh, không đông đá | Cái | 400 – 700.000 | |
| Thay timer xả đá | Không lạnh, không đông đá | ống | 450 – 750.000 | |
| Thay thermostat | Không hoạt động, không lạnh | cái | 400 – 700.000 | |
| Sửa board xả tuyết | Không lạnh, không đông đá | Cái | call | |
| Thay cảm biến | Không lạnh, quá lạnh | Cái | 350 – 950.000 | |
| Thay rờ le bảo vệ block | Không hoạt động | Cái | 450 – 700.000 | |
| Thay ron cửa tủ | Cửa không đóng kín | mét | 190 – 240.000 | |
| Thay roong cửa | Kém lạnh, đọng sương, hao điện | mét | call | |
| Quạt dàn lạnh | Không lạnh | Cái | 550 – 950.000 | |
| Thay block | Không lạnh | Cái | call | |